Nhà máy chuyên nghiệp sản xuất Choline Chloride
Chúng tôi dựa vào lực lượng kỹ thuật vững mạnh và liên tục tạo ra các công nghệ tiên tiến để đáp ứng nhu cầu của nhà máy sản xuất Choline Chloride chuyên nghiệp. Chúng tôi chân thành nỗ lực hết mình để cung cấp dịch vụ tốt nhất cho tất cả khách hàng và doanh nhân.
Chúng tôi dựa vào lực lượng kỹ thuật vững mạnh và liên tục tạo ra các công nghệ tiên tiến để đáp ứng nhu cầu của thị trường.Phụ gia thức ăn chăn nuôi và Choline Chloride của Trung QuốcChúng tôi duy trì nỗ lực lâu dài và tự phê bình, điều này giúp chúng tôi không ngừng cải tiến. Chúng tôi cố gắng nâng cao hiệu quả hoạt động để tiết kiệm chi phí cho khách hàng. Chúng tôi làm hết sức mình để nâng cao chất lượng sản phẩm. Chúng tôi sẽ không bỏ lỡ cơ hội lịch sử của thời đại.
Chi tiết:
Tên: tributyrin
Từ đồng nghĩa: Glyceryl tributyrate
Công thức cấu tạo:

Công thức phân tử: C15H26O6
Khối lượng phân tử: 302,3633
Hình thức: Chất lỏng dạng dầu màu vàng đến không màu, vị đắng.
Hiệu ứng tính năng:
Tributyl glyceride được cấu tạo từ một phân tử glycerol và ba phân tử axit butyric.
1. 100% qua dạ dày, không có chất thải.
2. Cung cấp năng lượng nhanh chóng: Sản phẩm sẽ từ từ giải phóng axit butyric dưới tác dụng của lipase ruột, một loại axit béo chuỗi ngắn. Nó cung cấp năng lượng nhanh chóng cho tế bào niêm mạc ruột, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển.
3. Bảo vệ niêm mạc: Sự phát triển và trưởng thành của niêm mạc ruột là yếu tố then chốt hạn chế sự tăng trưởng của động vật non. Sản phẩm được hấp thụ trong đường ruột, giúp phục hồi và bảo vệ niêm mạc ruột một cách hiệu quả.
4. Triệt sản: Ngăn ngừa tiêu chảy và viêm ruột non, tăng sức đề kháng bệnh tật cho động vật, giảm căng thẳng.
5. Thúc đẩy tiết sữa: Cải thiện lượng thức ăn mà gà mẹ hấp thụ. Thúc đẩy quá trình tiết sữa của gà mẹ. Cải thiện chất lượng sữa mẹ.
6. Chế độ tăng trưởng phù hợp: Thúc đẩy việc ăn uống của gấu con sau cai sữa. Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng, bảo vệ gấu con, giảm tỷ lệ tử vong.
7. An toàn khi sử dụng: Cải thiện hiệu suất sản phẩm chăn nuôi. Đây là sản phẩm thay thế tốt nhất cho các chất kích thích tăng trưởng kháng sinh.
8. Hiệu quả chi phí cao: Axit butyric giúp tăng hiệu quả gấp ba lần so với natri butyrat.
| Ứng dụng | lợn, gà, vịt, bò, cừu, vân vân. |
| Xét nghiệm | 90%, 95% |
| Đóng gói | 200kg/thùng |
| Kho | Sản phẩm cần được đóng kín, tránh ánh sáng và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát. |
Liều lượng:
| Loài động vật | Liều lượng tributyrin (kg/tấn thức ăn) |
| Con lợn | 1-3 |
| Gà và vịt | 0,3-0,8 |
| Bò | 2,5-3,5 |
| Con cừu | 1,5-3 |
| Con thỏ | 2,5 |








