Cần tìm các phương pháp điều trị thay thế cho kháng sinh do lệnh cấm sử dụng các loại thuốc này như chất kích thích tăng trưởng trong chăn nuôi gia súc lấy thực phẩm. Tributyrin dường như đóng vai trò cải thiện hiệu suất tăng trưởng ở lợn, mặc dù hiệu quả có thể khác nhau.
Cho đến nay, người ta biết rất ít về tác động của nó đối với thành phần hệ vi sinh vật đường ruột. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã điều tra những thay đổi về hệ vi sinh vật đường ruột của lợn con được cho ăn khẩu phần cơ bản có bổ sung 0,2% tributyrin khi cai sữa.
Nhóm tributyrin có tiềm năng tăng cường chuyển hóa năng lượng và tiềm năng giảm chuyển hóa carbohydrate. Tóm lại, kết quả nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tributyrin có thể thúc đẩy những thay đổi trong hệ vi sinh vật đường ruột, góp phần cải thiện hiệu suất chăn nuôi sau cai sữa.
Ảnh hưởng của Tributyrin đến sự thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột liên quan đến hiệu suất của heo con cai sữa
Thông số sản phẩm
Tributyrin (còn được gọi là Glyceryl tributyrate; Glycerol tributyrate; Glycery tributyrate; propane-1,2,3-triyl tributanoate) là một loại este axit béo mạch ngắn.
CAS RN: 60-01-5
Mã số EINECS: 200-451-5
Công thức hóa học: C15H26O6
FW: 302.36
Hình thức: Là chất lỏng dạng dầu màu trắng đến vàng, có mùi hơi béo.
Độ tan: tan trong etanol, cloroform và ete, hầu như không tan trong nước (0,010%).
Thời hạn sử dụng: 24 tháng
Đóng gói: 25KG/Bao
Bảo quản: Đóng kín và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.
TributyrinĐây là một triglyceride chứa ba phân tử butyrate được este hóa với glycerol, làm tăng nồng độ butyrate sau khi thủy phân bởi lipase tuyến tụy.
Đặc điểm của Tributyrin
Este butyrat-glycerol thế hệ mới của axit butyric.
Phẫu thuật nối tắt dạ dày hoàn toàn.
Đưa axit butyric vào ruột non mà không cần phải bọc lớp bảo vệ.
Có trong tự nhiên ở sữa và mật ong.
So sánh giữa Tributyrin và muối Butyrate
Thời gian bán thải của axit butyric là 6 phút. Butyrat khó có thể đến được các mô và cơ quan khác ngoài ruột khi dùng dưới dạng axit butyric hoặc butyrat. Tuy nhiên, thời gian bán thải của tributyrin là 40 phút, và nồng độ butyrat trong huyết tương có thể được duy trì trên 0,1 mM trong 0,5-4 giờ khi dùng đường uống.
Cơ chế và tính năng
Nhà cung cấp năng lượng
Như đã biết, axit butyric là một axit béo chuỗi ngắn, là nguồn năng lượng chính của các tế bào biểu mô ruột. Hơn 70% năng lượng cho sự phát triển của các tế bào biểu mô ruột được cung cấp bởi axit butyric. Tuy nhiên, tributyrin cung cấp giá trị axit butyric giải phóng từ ruột cao nhất so với các sản phẩm butyrat khác.
Bảo vệ đường ruột
►Tributyrin thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào biểu mô niêm mạc ruột, sửa chữa niêm mạc bị tổn thương và mở rộng diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng.
►Tributyrin thúc đẩy sự biểu hiện của các protein liên kết chặt chẽ trong ruột, duy trì các liên kết chặt chẽ giữa các tế bào, ngăn chặn các đại phân tử như vi khuẩn và độc tố xâm nhập vào cơ thể, và duy trì chức năng hàng rào vật lý của ruột.
►Tributyrin thúc đẩy sự tiết chất nhầy (Muc) và tăng cường chức năng hàng rào hóa học của ruột.
Tỷ lệ sống sót được cải thiện
Tributyrin có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp hemoglobin, cải thiện khả năng vận chuyển oxy, tăng cường hệ thống hỗ trợ sự sống nội sinh, và có thể cải thiện chức năng của ty thể và thúc đẩy quá trình tổng hợp ATP, chất năng lượng thúc đẩy các hoạt động sống, từ đó cải thiện tỷ lệ sống sót của động vật.
Chống viêm và kháng khuẩn
►Bằng cách ức chế hoạt động của NF-Kb, TNF-α và TLR, Tributyrin có thể làm giảm tổn thương do viêm.
►Tributyrin thúc đẩy sự biểu hiện của các peptide phòng vệ nội sinh, có khả năng chống lại mầm bệnh và virus trên diện rộng.
Thời gian đăng bài: 26/09/2022




