Các loại chất làm chua:
Các chất axit hóa chủ yếu bao gồm chất axit hóa đơn và chất axit hóa hỗn hợp. Chất axit hóa đơn được phân loại tiếp thành axit hữu cơ và axit vô cơ. Hiện nay, các chất axit hóa vô cơ thường được sử dụng chủ yếu bao gồm axit clohydric, axit sulfuric và axit phosphoric, trong đó axit phosphoric là phổ biến nhất. Axit vô cơ có đặc điểm là giá thành thấp, tính axit mạnh và dễ phân ly trong quá trình sử dụng. Các chất axit hóa hữu cơ chủ yếu bao gồm axit formic, axit propionic, axit sorbic, axit fumaric (axit maleic), axit citric, axit lactic, axit malic, axit axetic và các chất khác. Chất axit hóa hỗn hợp được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều chất axit hóa đơn theo tỷ lệ cụ thể. Chúng có thể được tạo ra bằng cách trộn một số axit với nhau hoặc bằng cách kết hợp axit với muối.
Các axit hữu cơ phân tử nhỏ và hiệu quả của chúng:
Các axit vô cơ có tính axit mạnh và chi phí bổ sung tương đối thấp, nhưng chúng có thể gây tổn thương chức năng niêm mạc dạ dày và thậm chí gây bỏng niêm mạc trong quá trình sử dụng, ức chế tiết axit dạ dày và sự phát triển bình thường của chức năng dạ dày ở heo con, đồng thời không có tác dụng ở đường ruột xa. Ngược lại, các axit hữu cơ phân tử lớn như axit citric, axit lactic và axit fumaric ít hiệu quả hơn trong việc giảm độ pH và khả năng liên kết axit trong thức ăn so với các axit hữu cơ phân tử nhỏ. Do đó, các axit hữu cơ phân tử nhỏ hoạt động tốt hơn so với axit vô cơ và axit hữu cơ phân tử lớn. Ví dụ, axit formic có trọng lượng phân tử nhỏ nhất trong số các axit hữu cơ (axit formic thể hiện tính axit mạnh nhất trên mỗi đơn vị trọng lượng của axit hữu cơ), nhưng lại thể hiện hiệu quả diệt khuẩn và kìm khuẩn vượt trội. Các chất axit hóa có nhiều tác dụng chức năng khác nhau, nhưng không phải mọi axit riêng lẻ đều đồng thời có tất cả các tác dụng đó.
Hơn nữa, hiệu quả khác nhau của từng axit hữu cơ chủ yếu phụ thuộc vào mức độ phân ly riêng biệt của chúng. Mỗi axit có một hằng số phân ly cố định được biểu thị bằng giá trị pK (khả năng đệm), đại diện cho độ pH mà tại đó axit phân ly 50% và được sử dụng để xác định hiệu quả của axit trong điều kiện pH nhất định. Khả năng đệm cao hơn giúp ngăn ngừa sự dao động quá mức về độ axit trong đường tiêu hóa. Ví dụ, nếu một axit không phân ly sớm hoặc phân ly tối thiểu ở một độ pH nhất định, hoặc thúc đẩy giảm pH, nó có thể tiếp tục phát huy tác dụng kháng khuẩn. Việc giảm pH thức ăn không chỉ dẫn đến giảm khả năng đệm mà còn tăng cường quá trình tiêu hóa của động vật, vì dạ dày không cần tiết ra nhiều axit clohydric nội sinh hơn để kích hoạt protease, do đó đảm bảo quá trình tiêu hóa protein tối ưu. Như đã đề cập trước đó, một cơ chế tiêu hóa ổn định ngụ ý một hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng. Việc giảm pH cũng tạo ra trở ngại cho sự phát triển của vi khuẩn có hại, gián tiếp đạt được hiệu quả kháng khuẩn. Do đó, hiệu quả của các axit hữu cơ chủ yếu phụ thuộc vào khả năng đệm của chúng ở trạng thái không phân ly, điều này quyết định khả năng thâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn Gram âm (như E. coli và Salmonella) và phát huy tác dụng bên trong tế bào.
Axit formic, là axit hữu cơ có trọng lượng phân tử nhỏ nhất, có tác dụng mạnh nhất đối với vi khuẩn Gram âm gây bệnh. Tuy nhiên, do tính ăn mòn (dễ ăn mòn thức ăn và máng ăn, thiết bị nước uống, v.v.) và mùi nồng, việc bổ sung liều cao có thể làm giảm độ ngon miệng của thức ăn hoặc gây mất vitamin, hạn chế đáng kể việc ứng dụng trực tiếp trong chăn nuôi. Axit formic hỗn hợp được thiết kế để khắc phục những nhược điểm của axit formic đơn lẻ bằng cách kết hợp các axit đơn lẻ khác nhau và muối của chúng, từ đó nâng cao hiệu quả ứng dụng của axit formic. Axit formic hỗn hợp cũng sẽ thay thế axit formic đơn lẻ và trở thành xu hướng phát triển của axit formic.
Kali diformatLà một loại muối phức hợp với công thức phân tử đơn giản (bao gồm axit formic và kali formate với cấu trúc đặc biệt), không chỉ kế thừa tác dụng kháng khuẩn và chống nấm mốc của axit formic mà còn có tác dụng giải phóng chậm không ăn mòn (nếu chất axit hóa đơn lẻ được giải phóng quá nhanh, nó sẽ được hấp thụ hoàn toàn trong dạ dày và không thể hoạt động ở ruột non). Nó có một loạt các tác dụng, bao gồm thúc đẩy tăng trưởng của lợn, cải thiện môi trường tiêu hóa của đường tiêu hóa của lợn con, điều chỉnh độ ngon miệng của thức ăn, tăng lượng thức ăn tiêu thụ của vật nuôi, ức chế hiệu quả các thành phần có hại như nấm mốc trong thức ăn, duy trì độ tươi và chất lượng của thức ăn, và kéo dài thời hạn sử dụng của thức ăn. Hiệu quả axit hóa vượt trội so với các chất axit hóa hỗn hợp thường được sử dụng.
Tỷ lệ cải thiện tăng trọng hàng ngày là 5,48%, lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày của lợn tăng khoảng 1,21%, và hệ số cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn là khoảng 3,69%. Bổ sung kali formate vào thức ăn có hiệu quả tốt hơn, và các thông số trên được cải thiện đáng kể hơn nữa. So với nhóm đối chứng âm tính, việc bổ sung kali formate vào khẩu phần ăn đã làm tăng năng suất sản xuất trung bình của lợn lên 8,7%, và lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày tăng 3,5%. Kết quả là, hiệu quả chuyển đổi thức ăn cũng được cải thiện hơn 4,24%. Năng suất sản xuất của lợn con được bổ sung 1%kali diformatKết quả tương tự như ở lợn con được bổ sung 4% protein huyết tương, và tốt hơn so với lợn con được bổ sung 2% axit citric.
Đồng thời, trước áp lực chi phí do giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi liên tục tăng, nhiều doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và giống vật nuôi đã bắt đầu sản xuất khẩu phần ăn có hàm lượng protein và bột đậu nành thấp. Do hàm lượng kali trong bột đậu nành khá cao, lên tới 1,72%, trong khi các nguyên liệu khác thường có hàm lượng kali thấp hơn, nên cần phải nhận thức được sự cần thiết của việc "bổ sung kali" vào khẩu phần ăn có hàm lượng protein và bột đậu nành thấp.
Kali diformatchế độ ăn ít protein
Do cần cải thiện khả năng hấp thụ protein và điều chỉnh cân bằng điện giải trong khẩu phần ăn ít protein và ít bột đậu nành, nên việc sử dụng 2kg kali formate sẽ phù hợp hơn.
1) Kali diformat có thể cải thiện khả năng hấp thụ protein và duy trì hiệu suất sản xuất bình thường; 2) Kali diformat không làm tăng hàm lượng ion natri và ion clorua trong khi bổ sung kali, nhưng làm tăng giá trị dEB và duy trì cân bằng điện giải.
Thay thế lực cản để thúc đẩy sự phát triển.
Kali diformatLà một chất kích thích tăng trưởng được Liên minh Châu Âu phê duyệt, chất này có những ưu điểm đáng kể trong việc cải thiện hình thái đường ruột và thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng của động vật. Trong khi ức chế vi khuẩn có hại, nó có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi mà không gây ra hiện tượng kháng thuốc, đạt được mục tiêu cơ bản của việc thay thế kháng thuốc.
Tác dụng kháng khuẩn:
Kali diformatNó điều chỉnh môi trường sinh thái đường ruột bằng cách giảm giá trị pH của đường tiêu hóa, và chức năng kháng khuẩn độc đáo của nó dựa trên tác dụng kết hợp của axit formic và muối formate. Nó được giải phóng chậm trong đường tiêu hóa, với khả năng đệm cao. 85% kali formate có thể đi qua dạ dày ở dạng nguyên vẹn, đạt được hiệu quả khử trùng và kháng khuẩn đồng thời bảo vệ ruột.
Thúc đẩy tăng trưởng:
Kali có thể làm giảm phản ứng căng thẳng ở động vật vỗ béo và giảm hiện tượng sụt cân. Kali có thể kích thích tổng hợp protein ở động vật. Lysine là một axit amin thiết yếu trong khẩu phần ăn, và việc tăng nồng độ ion kali trong khẩu phần ăn có thể cải thiện tỷ lệ sử dụng lysine.
Chống nấm mốc:
Kali diformatĐây cũng là một chất ức chế nấm mốc tốt, có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi, duy trì độ tươi ngon của thức ăn và kéo dài thời hạn sử dụng.
Thời gian đăng bài: 23/12/2025

