Kali diformatChủ yếu đóng vai trò trong nuôi trồng thủy sản bằng cách điều hòa môi trường đường ruột, ức chế vi khuẩn gây bệnh, cải thiện tiêu hóa và hấp thu, và tăng cường khả năng chống chịu stress. Tác dụng cụ thể của nó bao gồm giảm độ pH đường ruột, tăng cường hoạt động của enzyme tiêu hóa, giảm tỷ lệ mắc bệnh và cải thiện khả năng sử dụng thức ăn.
Sản phẩm này phù hợp với nhiều loài cá khác nhau, bao gồm các loại phổ biến sau:
Cá rô phi:bao gồm cá rô phi sông Nile, cá rô phi đỏ, v.v.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thêm 0,2% - 0,3%kali diformatViệc bổ sung chất này có thể làm tăng đáng kể trọng lượng cơ thể và tốc độ tăng trưởng cụ thể của cá rô phi, giảm tỷ lệ chuyển đổi thức ăn và tăng cường khả năng kháng khuẩn đối với các vi khuẩn gây bệnh như Pseudomonas aeruginosa.
Cá hồi cầu vồng: Thêmkali diformatViệc bổ sung vào thức ăn cho cá hồi vân con, đặc biệt khi kết hợp với các chất phụ gia lactobacillus, có thể làm tăng đáng kể trọng lượng cơ thể, tốc độ tăng trưởng cụ thể và hoạt động của enzyme tiêu hóa, cải thiện hiệu suất tăng trưởng và các chỉ số sinh lý.
Cá trê châu Phi:Thêm 0,9%kali diformatViệc bổ sung vào chế độ ăn có thể cải thiện các đặc điểm huyết học của cá trê châu Phi, chẳng hạn như tăng mức hemoglobin, có lợi cho sức khỏe của cá.
Cá chim hình trứng: Kali dicarboxylat có thể cải thiện đáng kể các thông số tăng trưởng của cá chim hình trứng non, bao gồm tốc độ tăng trọng, tốc độ tăng trưởng cụ thể và hiệu quả sử dụng thức ăn. Lượng bổ sung khuyến nghị là 6,58g/kg.

Cá tầm: chẳng hạn như cá tầm,kali diformatCó thể cải thiện hiệu suất tăng trưởng của cá tầm, tăng cường hoạt động của immunoglobulin và lysozyme trong huyết thanh và chất nhầy da, và cải thiện hình thái mô ruột. Liều lượng bổ sung tối ưu là 8,48-8,83g/kg.
Thời gian đăng bài: 08/01/2026

