Hệ tiêu hóa rất quan trọng đối với tôm. Đường ruột là cơ quan tiêu hóa chính của tôm, tất cả thức ăn ăn vào đều phải được tiêu hóa và hấp thụ qua đường ruột, vì vậy đường ruột của tôm vô cùng quan trọng. Và ruột không chỉ là cơ quan tiêu hóa chính của tôm mà còn là một cơ quan miễn dịch quan trọng. Chúng ta phải làm tốt công tác bảo vệ đường ruột của tôm.
☆☆☆☆☆☆Làm thế nào để cải thiện sức khỏe đường ruột của tôm?
1. Giữ gìn chất lượng nước sạch.
Khi nguồn nước bị ô nhiễm, nó sẽ sản sinh ra một lượng lớn vi khuẩn có hại và độc tố, gây áp lực lên đường ruột của tôm, rất dễ phá vỡ sự cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột và sự phát triển của vi khuẩn có hại trong đường ruột sẽ dẫn đến các bệnh về đường ruột ở tôm.
2. Chế độ ăn khoa học.
Việc cho tôm ăn rất quan trọng. Chúng ta nên kiên trì cho tôm ăn một lượng nhỏ nhưng chia thành nhiều bữa; Sau mỗi 1,5 giờ cho ăn, tôm có tỷ lệ rỗng dạ dày trên 30% nên cho ăn nhiều hơn, và tôm có tỷ lệ rỗng dạ dày dưới 30% nên cho ăn ít hơn; Khi nhiệt độ nước thấp hơn 15℃ hoặc cao hơn 32℃, hãy cho ăn ít hơn; Cho ăn quá nhiều sẽ làm tăng gánh nặng cho đường ruột của tôm và gây tổn thương đường ruột. Do đó, về sau sẽ dẫn đến tôm chậm phát triển và kích thước tôm không tăng lên.
3. Phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe.
Trong quá trình nuôi tôm, phòng bệnh quan trọng hơn chữa bệnh, đó nên là nguyên tắc hàng đầu. Kali diformat được thêm vào hỗn hợp. Kali diformat chủ yếu tồn tại trong tự nhiên. Nó chủ yếu bao gồm axit hữu cơ phân tử nhỏ axit formic và ion kali. Nó được chuyển hóa thành CO2 và nước và có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Kali dicarboxylat không chỉ có tính axit cao mà còn được giải phóng chậm trong đường tiêu hóa. Nó có khả năng đệm cao và có thể tránh được sự dao động quá mức về độ axit trong đường tiêu hóa của động vật. Kết quả cho thấy 85% kali dicarboxylat đi qua dạ dày lợn và vào tá tràng ở dạng nguyên vẹn. Tỷ lệ thu hồi formate ở tá tràng, hỗng tràng trước và hỗng tràng giữa lần lượt là 83%, 38% và 17%. Có thể thấy rằng kali diformat chủ yếu đóng vai trò ở đoạn trước của ruột non. Việc giải phóng ion kali cũng có thể cải thiện tỷ lệ sử dụng lysine. Chức năng kháng khuẩn độc đáo dựa trên tác dụng kết hợp của axit formic và formate. Axit hữu cơ có tính axit mạnh nhất trên mỗi đơn vị trọng lượng là axit monocarboxylic, có tác dụng kháng khuẩn mạnh. Axit formic không phân ly có thể đi qua thành tế bào của vi khuẩn và phân ly bên trong tế bào để làm giảm giá trị pH. Anion formate phân hủy protein thành tế bào vi khuẩn bên ngoài thành tế bào, đóng vai trò khử trùng và ức chế vi khuẩn, chẳng hạn như Escherichia coli và Salmonella. Do đó, kali diformate có thể cải thiện sức khỏe đường ruột của tôm, giảm tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột như viêm ruột tôm và phân trắng.
☆☆☆☆☆☆Làm thế nào để bảo quản ruột tôm?
Việc cải thiện hệ tiêu hóa của tôm không chỉ giúp tôm hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn, cải thiện tỷ lệ thức ăn và tiết kiệm chi phí; đồng thời, ruột tôm với vai trò là cơ quan miễn dịch tốt hơn có thể tăng cường khả năng miễn dịch của tôm, giảm tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột, từ đó tối đa hóa hiệu quả nuôi trồng.Kali diformatSử dụng trong nuôi trồng thủy sản có thể thúc đẩy sự phát triển đường ruột của tôm, giảm lượng thức ăn tươi, cải thiện sức khỏe đường ruột, ngăn ngừa tổn thương đường ruột và tăng cường thể lực cho tôm.
Thời gian đăng bài: 17 tháng 5 năm 2021
