4-Aminopyridine CAS SỐ: 504-24-5
Chi tiết:
CAS NO.504-24-5
Từ đồng nghĩa: 4-Pyridinamine; 4-Pyridylamine; Amino-4-pyridine; gamma-Aminopyridine; Avitrol
Công thức: C5H6N2
Cấu trúc công thức:

Khối lượng phân tử: 94,11
Tính chất vật lý và hóa học:
| Điểm sôi | 273 °C |
| Điểm nóng chảy | 157-161 °C |
| Điểm bùng phát | 156 °C |
Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm:
| Vẻ bề ngoài | Tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt |
| Nội dung | 98% |
| Hàm lượng nước | 0,5% |
| Hàm lượng 2-aminopyridine | 0,2% |
| Hàm lượng 3-aminopyridine | 0,2% |
| Cặn nung | 0,2% |
| Điểm nóng chảy | 158-161 °C |
Thông số sản phẩm: 25 kg/bao
Những công dụng khác: Đây là hợp chất trung gian trong y học dùng để tổng hợp kháng sinh (ví dụ: 4-acetyl amino acetate piperidine, v.v.), cũng như nguyên liệu thô để sản xuất thuốc bổ, chất khử trùng, thuốc chống loạn nhịp tim và thuốc chống loét, thuốc chống co thắt (Mierhuilin).
Đây là nguyên liệu thô quan trọng của các thuốc hạ huyết áp mới (Pinacidil).
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.








