Thuốc kháng sinh thay thế Tributyrin 95% dùng trong thức ăn chăn nuôi cho gà thịt.
Chất thay thế kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi: Tributyrin 95%, chất axit hóa dạng lỏng.
Tributyrin (CAS:60-01-5()
Tên:Tributyrin
Thử nghiệm:95%
Từ đồng nghĩa: Glyceryl tributyrate
Công thức phân tử:C15H26O6
Khối lượng phân tử:302.3633
Vẻ bề ngoài:Chất lỏng dạng dầu màu vàng đến không màu, vị đắng.
Hiệu ứng tính năng:
Tributyrin được cấu tạo từ một phân tử glycerol và ba phân tử axit butyric.
1. 100% qua dạ dày, không có chất thải.
2. Cung cấp năng lượng nhanh chóng: Axit butyric trong sản phẩm sẽ được giải phóng từ từ dưới tác động của lipase ruột, là một axit béo chuỗi ngắn. Nó cung cấp năng lượng nhanh chóng cho tế bào niêm mạc ruột, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của niêm mạc ruột.
3. Bảo vệ niêm mạc ruột: Sự phát triển và trưởng thành của niêm mạc ruột là yếu tố then chốt hạn chế sự tăng trưởng của động vật non. Sản phẩm được hấp thụ tại ba điểm: ruột trước, ruột giữa và ruột sau, giúp phục hồi và bảo vệ niêm mạc ruột một cách hiệu quả.
4. Triệt sản: Ngăn ngừa tiêu chảy do thiếu dinh dưỡng ở đại tràng và viêm ruột non, tăng sức đề kháng bệnh tật, chống stress cho động vật.
5. Thúc đẩy sản xuất sữa: Cải thiện lượng thức ăn mà gà mẹ ăn vào. Thúc đẩy quá trình tiết sữa của gà mẹ. Cải thiện chất lượng sữa mẹ.
6. Chế độ tăng trưởng phù hợp: Thúc đẩy việc ăn uống của gấu con sau cai sữa. Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng, bảo vệ gấu con, giảm tỷ lệ tử vong.
7. An toàn khi sử dụng: Cải thiện hiệu suất sản phẩm chăn nuôi. Đây là sản phẩm thay thế tốt nhất cho các chất kích thích tăng trưởng kháng sinh.
8. Hiệu quả chi phí cao: Axit butyric giúp tăng hiệu quả gấp ba lần so với natri butyrat.
Ứng dụng:lợn, gà, vịt, bò, cừu, vân vân.
Đóng gói:200 kg/thùng
Kho:Sản phẩm cần được đóng kín, tránh ánh sáng và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Liều lượng:
| Loài động vật | Liều lượng tributyrin |
| Kg/t thức ăn | |
| Con lợn | 1-3 |
| Gà và vịt | 0,3-0,8 |
| Bò | 2,5-3,5 |
| Con cừu | 1,5-3 |
| Con thỏ | 2,5 |






