Phân bón Kali Diformate cho Nuôi trồng Thủy sản Tôm Trắng, hiệu suất 96%, giá xuất xưởng, CAS: 590-29-4
1. Tên hóa học: Kali fomat
2. Công thức phân tử: CHKO2
3. Khối lượng phân tử: 84,12
4. CAS: 590-29-4
5. Đặc điểm: Là dạng bột tinh thể màu trắng. Dễ hút ẩm. Khối lượng riêng là 1,9100g/cm3. Dễ tan trong nước.
6. Công dụng: Được sử dụng rộng rãi như một chất làm tan tuyết.
7. Đóng gói: Sản phẩm được đóng gói với lớp trong là túi polyethylene và lớp ngoài là túi dệt nhựa tổng hợp. Trọng lượng tịnh của mỗi túi là 25kg.
8. Bảo quản và vận chuyển: Sản phẩm cần được bảo quản trong kho khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và độ ẩm trong quá trình vận chuyển, phải được dỡ hàng cẩn thận để tránh hư hỏng. Hơn nữa, cần phải bảo quản riêng biệt với các chất độc hại.
| Tiêu chuẩn chất lượng | Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn doanh nghiệp | Q/CDH 16-2006 |
| Định lượng (cơ bản trên mẫu khô), w/% ≥ | Định lượng, w/% ≥ | 97,5 | 95.0 |
| KOH,w/% ≤ | KOH,w/% ≤ | 0,5 | 0,5 |
| K2CO3,w/% ≤ | K2CO3,w/% ≤ | 1,5 | 0,8 |
| Kim loại nặng w/% ≤ | Kim loại nặng, w/% ≤ | 0,002 | — |
| Kali Clorua (Cl– ) ≤ | Kali Clorua, w/%≤ | 0,5 | 1,5 |
| Độ ẩm, w/% ≤ | Độ ẩm, w/% ≤ | 0,5 | 1,5 |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.









