Tin tức
-
Ứng dụng Tributyrin trong chăn nuôi
Là tiền chất của axit butyric, tributyl glyceride là một chất bổ sung axit butyric tuyệt vời với các đặc tính vật lý và hóa học ổn định, an toàn và không gây tác dụng phụ độc hại. Nó không chỉ giải quyết vấn đề axit butyric có mùi khó chịu và dễ bay hơi, mà còn giải quyết...Đọc thêm -
Nguyên lý của kali diformat trong việc thúc đẩy sự phát triển của động vật
Không thể chỉ cho lợn ăn thức ăn công nghiệp để thúc đẩy tăng trưởng. Chỉ cho ăn thức ăn công nghiệp không đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng của lợn đang lớn, đồng thời gây lãng phí tài nguyên. Để duy trì dinh dưỡng cân bằng và khả năng miễn dịch tốt cho lợn, cần có quá trình từ việc cải thiện sức khỏe đường ruột...Đọc thêm -
Nâng cao chất lượng thịt gà broiler bằng betaine
Nhiều chiến lược dinh dưỡng khác nhau đang được thử nghiệm liên tục để cải thiện chất lượng thịt gà thịt. Betaine sở hữu những đặc tính đặc biệt giúp cải thiện chất lượng thịt vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cân bằng thẩm thấu, chuyển hóa chất dinh dưỡng và khả năng chống oxy hóa của gà thịt. Nhưng...Đọc thêm -
So sánh tác dụng của kali diformat và kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi gà thịt!
Là một sản phẩm axit hóa thức ăn chăn nuôi mới, kali diformat có thể thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn kháng axit. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc các bệnh đường tiêu hóa ở gia súc và gia cầm, đồng thời cải thiện sức khỏe tổng thể của vật nuôi...Đọc thêm -
Ảnh hưởng đến mùi vị và chất lượng thịt lợn trong chăn nuôi lợn.
Thịt lợn luôn là thành phần chính trong bữa ăn của người dân và là nguồn cung cấp protein chất lượng cao quan trọng. Trong những năm gần đây, chăn nuôi lợn thâm canh đang tập trung mạnh vào tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ chuyển hóa thức ăn, tỷ lệ thịt nạc, màu thịt sáng, chất lượng kém…Đọc thêm -
Trimethylammonium Chloride 98% (TMA.HCl 98%)Ứng dụng
Mô tả sản phẩm Trimethylammonium Chloride 58% (TMA.HCl 58%) là dung dịch nước trong suốt, không màu. TMA.HCl được ứng dụng chính làm chất trung gian trong sản xuất vitamin B4 (choline chloride). Sản phẩm này cũng được sử dụng để sản xuất CHPT (Chlorohydroxypropyl-trimethylammonium chloride)...Đọc thêm -
Tác dụng của Betaine trong thức ăn cho tôm
Betaine là một loại phụ gia không có giá trị dinh dưỡng. Nó là một chất được tổng hợp hoặc chiết xuất nhân tạo dựa trên các thành phần hóa học có trong những động vật và thực vật được động vật thủy sinh ưa thích nhất. Chất dẫn dụ thức ăn thường bao gồm hơn hai loại hợp chất...Đọc thêm -
TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC BỔ SUNG BETAINE CHO GIA C�
TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC BỔ SUNG BETAINE TRONG CHĂN NUÔI GIA CẦM Vì Ấn Độ là một quốc gia nhiệt đới, nên căng thẳng do nhiệt độ cao là một trong những thách thức lớn mà Ấn Độ phải đối mặt. Do đó, việc đưa Betaine vào sử dụng có thể mang lại lợi ích cho người chăn nuôi gia cầm. Betaine đã được chứng minh là giúp tăng sản lượng gia cầm bằng cách giảm thiểu căng thẳng do nhiệt độ cao...Đọc thêm -
Giảm tỷ lệ tiêu chảy bằng cách bổ sung kali diformat vào ngô mới dùng làm thức ăn cho lợn.
Kế hoạch sử dụng ngô mới làm thức ăn cho lợn Gần đây, các loại ngô mới liên tục được đưa ra thị trường, và hầu hết các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đã bắt đầu thu mua và dự trữ. Vậy nên sử dụng ngô mới như thế nào trong thức ăn cho lợn? Như chúng ta đã biết, thức ăn cho lợn có hai chỉ số đánh giá quan trọng: một là độ ngon miệng…Đọc thêm -
Ứng dụng betaine trong nghiên cứu trên động vật
Betaine được chiết xuất lần đầu tiên từ củ cải đường và mật đường. Nó có vị ngọt, hơi đắng, tan trong nước và ethanol, và có đặc tính chống oxy hóa mạnh. Nó có thể cung cấp nhóm methyl cho quá trình chuyển hóa vật chất ở động vật. Lysine tham gia vào quá trình chuyển hóa axit amin và protein...Đọc thêm -
Kali diformat: Một giải pháp thay thế mới cho chất kích thích tăng trưởng kháng sinh
Kali Diformat: Một giải pháp thay thế mới cho chất kích thích tăng trưởng kháng sinh. Kali diformat (Formi) không mùi, ít ăn mòn và dễ sử dụng. Liên minh Châu Âu (EU) đã phê duyệt nó như một chất kích thích tăng trưởng không kháng sinh, để sử dụng trong thức ăn cho động vật không nhai lại. Thông số kỹ thuật của kali diformat: Phân tử...Đọc thêm -
Phân tích hàm lượng Tributyrin trong thức ăn chăn nuôi
Glyceryl tributyrate là một este axit béo mạch ngắn có công thức hóa học C15H26O6. Số CAS: 60-01-5, khối lượng phân tử: 302,36, còn được gọi là glyceryl tributyrate, là một chất lỏng màu trắng, gần như dạng dầu. Hầu như không mùi, có mùi hơi béo. Dễ tan trong ethanol, clo...Đọc thêm











